Rối Loạn Hành Vi Là Gì? Nguyên Nhân, Biểu Hiện Và Hướng Điều Trị

Rối loạn hành vi là một dạng rối loạn tâm thần có mức độ nặng ảnh hưởng đến người dưới 18 tuổi. Người mắc chứng bệnh này không ngần ngại có những hành vi hung hăng, bạo lực, lừa dối và trộm cắp để đạt được mục đích của bản thân. Rối loạn hành vi không được điều trị sẽ dẫn đến nhiều rối loạn tâm thần khác và gia tăng tỷ lệ phạm tội trong cộng đồng.

rối loạn hành vi là gì
Rối loạn hành vi thường khởi phát ở trẻ em và thanh thiếu niên với tỷ lệ rơi vào khoảng 3 – 8%

Rối loạn hành vi là gì?

Rối loạn hành vi hay rối loạn cư xử (Conduct Disorder) là một dạng rối loạn tâm thần xảy ra ở trẻ em và thanh thiếu niên. Chứng bệnh này chỉ được chẩn đoán đối với người dưới 18 tuổi. Nếu các triệu chứng xảy ra ở người trưởng thành sẽ chẩn đoán rối loạn nhân cách chống đối xã hội.

Người mắc chứng rối loạn hành vi luôn có những hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến thể chất, tinh thần của người khác, các hành vi lặp đi lặp lại trong một thời gian đủ dài. Ngoài ra, chứng bệnh này cũng đặc trưng bởi tình trạng liên tục vi phạm các quy tắc và có những hành vi lừa dối nhằm đạt được mục đích (thường là vì quyền lợi của bản thân).

Theo số liệu thống kê, khoảng 3 – 8% người dưới 18 tuổi có biểu hiện rối loạn hành vi và tỷ lệ cao hơn ở nam giới (gấp 4 lần nữ giới). Nguy cơ tăng lên đáng kể nếu sống trong hoàn cảnh nghèo đói, chứng kiến bạo lực, mâu thuẫn và xung đột hằng ngày. Rối loạn hành vi có khả năng đồng mắc với nhiều rối loạn tâm thần như rối loạn học tập, rối loạn tăng động giảm chú ý, trầm cảm. Bệnh ảnh hưởng nhiều đến quá trình hình thành nhân cách nên cần phải được xử lý sớm.

Biểu hiện của rối loạn hành vi

Như đã đề cập, rối loạn hành vi là một dạng rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự lặp đi lặp lại của những hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến người khác. Người mắc chứng bệnh này không ngần ngại làm tổn thương người khác, động vật và có những hành vi lừa dối, trộm cắp để đạt được mục đích. Một điểm đặc biệt là người bệnh hoàn toàn không biết đồng cảm, chia sẻ và không thấu hiểu được nỗi đau của người khác. Sự vô cảm khiến cho bệnh nhân không e ngại trước những hành vi có phần tàn bạo và liều lĩnh.

Rối loạn hành vi chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em và thanh thiếu niên nên gia đình thường nhầm lẫn các biểu hiện bệnh với hành vi chống đối, nổi loạn. Đây là nguyên nhân khiến cho bệnh nhân không được thăm khám và điều trị kịp thời.

Rối loạn hành vi là gì
Rối loạn hành vi đặc trưng bởi hành vi hung hăng, gây hấn với người khác và tàn độc với động vật

Biểu hiện của rối loạn hành vi khá đa dạng, trong đó được chia thành 4 nhóm triệu chứng sau:

Hành vi gây hấn, làm tổn thương người khác và động vật:

  • Gây hấn và đánh nhau với bạn học (không bao gồm những thành viên trong gia đình)
  • Có hành vi nói dối hoặc hứa lèo với mục đích có được đồ vật mà trẻ muốn, trốn tránh nghĩa vụ hoặc muốn nhận được sự quan tâm đặc biệt hơn.
  • Tấn công và làm tổn thương thể chất của người khác thông qua các vật dụng như bút viết, mảnh chai, dao, gạch hoặc bất cứ vật gì có thể gây ra vết thương.
  • Một số trẻ có những hành vi rất độc ác như trói, rạch tay và thiêu cháy người khác. Khi trẻ có những hành vi này, bố mẹ mới xác định được con có vấn đề về tâm thần và chủ động đưa con đến gặp bác sĩ.
  • Ngoài những hành vi làm tổn thương người khác, trẻ còn có hành vi ngược đãi động vật.
  • Thanh thiếu niên có thể thực hiện hành vi cưỡng bức và quan hệ tình dục thô bạo với người khác.
  • Bản thân người mắc chứng rối loạn hành vi không cảm nhận được nỗi đau của người khác, không biết sợ hãi, thấu hiểu và đồng cảm. Do đó, người bệnh không ngần ngại thực hiện các hành vi làm tổn thương những người xung quanh và hoàn toàn không biết ăn năn, hối hận với những hành vi tội lỗi của bản thân.
  • Khi bị cơ quan chức năng cưỡng chế, người bệnh thường có những hành vi hung hăng và chống đối.
  • Người bị rối loạn hành vi thường tham gia các hội nhóm để thực hiện những hành vi bắt nạt, trấn lột,…

Các hành vi vi phạm quy tắc, quy định:

  • Trốn nhà đi qua đêm thường xuyên (ít nhất 2 lần/ ngày) hoặc trốn nhà 1 lần nhưng bỏ đi trong một thời gian dài.
  • Thường xuyên trốn học (phải xuất hiện trước năm 13 tuổi).
  • Ra ngoài vào ban đêm mặc dù bố mẹ cấm đoán và không cho phép (bắt đầu trước 13 tuổi)
  • Đột nhập vào nhà riêng, tòa nhà hoặc sử dụng xe của người khác một cách trái phép
  • Thường xuyên bắt nạt, đe dọa và có các hành vi bạo lực với người khác
  • Móc túi, tống tiến, trấn lột,… bạn bè đồng trang lứa hoặc những người yếu thế hơn.
  • Quan hệ tình dục trước tuổi mặc dù gia đình ngăn cấm và giáo dục rất kỹ lưỡng.
  • Sử dụng chất kích thích, rượu bia và hút thuốc lá.
  • Thường xuyên vi phạm các quy tắc trong nhà trường dù ban giám hiệu đã có các biện pháp xử lý mạnh.

Các hành vi phá hoại tài sản:

  • Cố ý phá hoại tài sản của người khác hoặc tài sản chung bằng hành vi phóng hỏa
  • Một số người có những hành vi khác như rạch hư túi xách, bẻ gãy các đồ dùng cá nhân, dùng vật nhọn làm trầy xước xe hơi,…

Hành vi lừa dối và trộm cắp:

  • Thường xuyên nói dối để trốn tránh phải làm việc gì đó hoặc cố ý nói dối để lấy được đồ vật từ bạn bè, người thân
  • Đánh cắp các vật có giá trị trong siêu thị, cửa hàng. Một số người còn làm giả những vật giá trị để đánh tráo với đồ thật.

Rối loạn hành vi ở nam giới nổi bật với các hành vi hung hăng, chống đối và lừa dối. Trong đó, nữ giới bị rối loạn hành vi thường có hành vi lừa dối và vi phạm các quy tắc (nhất là quan hệ tình dục trước tuổi). Các triệu chứng của rối loạn hành vi có thể ở mức độ nhẹ đến trung bình và nghiêm trọng. Vì vậy ngay khi nhận thấy các biểu hiện đầu tiên, gia đình nên có biện pháp can thiệp sớm để tránh tình trạng chuyển biến xấu.

Nguyên nhân gây rối loạn hành vi

Cho đến nay, các chuyên gia vẫn chưa thể xác định nguyên nhân gây rối loạn hành vi. Tuy nhiên, các bằng chứng đã thu được cho thấy bệnh lý này là kết quả của sự tương tác qua lại giữa các yếu tố sinh học và tác động từ môi trường sống.

Một số nguyên nhân được xác định có thể gây ra rối loạn hành vi:

1. Di truyền

Di truyền là một trong những yếu tố quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của rối loạn hành vi. Các chuyên gia nhận thấy, hầu hết người mắc chứng bệnh này đều có tổn thương thùy trán ở não bộ.

Thùy trán là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát cảm xúc, trí nhớ, khả năng tư duy, nhận thức và thể hiện tính cách. Tổn thương thùy trán dẫn đến một số vấn đề như thiếu kiểm soát xung động, giảm khả năng học hỏi từ những sự việc xảy ra trong cuộc sống và giảm khả năng lập kế hoạch cho tương lai. Đây chính là nguyên nhân khiến người bệnh có những hành vi hung hăng, tàn bạo và thường xuyên vi phạm nghiêm trọng các quy tắc.

biểu hiện bệnh rối loạn hành vi
Gen di truyền là một trong những yếu tố quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của rối loạn hành vi

Tổn thương thùy trán được xác định có liên quan đến di truyền hoặc đôi khi xảy ra sau khi não bị chấn thương. Tuy nhiên, đã có nhiều bằng chứng cho thấy gen di truyền thực sự có vai trò trong cơ chế bệnh sinh của rối loạn hành vi.

Ngoài ra, hạch hạnh nhân ở người bị rối loạn hành vi còn có hiện tượng giảm khối lượng chất xám. Như đã biết, cơ quan này chịu trách nhiệm kiểm soát nỗi sợ và lo lắng. Hiện tượng giảm khối lượng chất xám khiến hạch hạnh nhân hoạt động kém và người bệnh hoàn toàn không có bất cứ nỗi sợ nào.

2. Các biến chứng chu sinh

Biến chứng chu sinh cũng đã được xác định có liên quan đến cơ chế bệnh sinh của rối loạn hành vi và một số dạng rối loạn tâm thần khác. Đa phần người mắc chứng bệnh này đều có mẹ sử dụng rượu bia, thuốc lá và chất kích thích khi mang thai dẫn đến khiếm khuyết trong quá trình phát triển thần kinh.

3. Rối loạn chất dẫn truyền thần kinh

Chất dẫn truyền thần kinh là các hormone chi phối tâm trạng, tư duy, hành vi và điều hòa một số cơ quan trong cơ thể. Ở bệnh nhân bị rối loạn hành vi, các chuyên gia nhận thấy sự gia tăng của serotonin và giảm thấp epinephrine. Điều này dẫn đến tình trạng người bệnh không có cảm giác sợ hãi trước những hành vi hung hăng, dễ kích động, tức giận và không ngần ngại làm tổn thương người khác.

4. Tác động từ môi trường sống

Tính cách là yếu tố có khả năng di truyền nhưng dưới tác động của môi trường, tính cách sẽ thay đổi theo chiều hướng tích cực hoặc tiêu cực. Các chuyên gia nhận thấy, nguy cơ mắc chứng bệnh này tăng lên đáng kể ở người gốc Phi và người có chất lượng cuộc sống thấp. Do đó, có thể khẳng định được vai trò của môi trường sống đối với cơ chế bệnh sinh của rối loạn hành vi.

biểu hiện bệnh rối loạn hành vi
Trẻ sống trong gia đình không trọn vẹn, bố mẹ nghiện rượu bia có nguy cơ cao mắc bệnh rối loạn hành vi

Các yếu tố môi trường có thể gia tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm gia đình không trọn vẹn, bố mẹ thường xuyên mâu thuẫn, có những hành vi bạo lực, sử dụng rượu và chất kích thích. Ngoài ra, việc chứng kiến thường xuyên với những hành vi bạo lực từ khi còn nhỏ cũng khiến cho trẻ hình thành tính cách hung hăng, thiếu thiện chí,… Từ đó gia tăng nguy cơ bị rối loạn hành vi và rối loạn nhân cách chống đối xã hội.

5. Các yếu tố gia tăng nguy cơ

Ngoài những yếu tố trên, một số yếu tố sau cũng có thể gia tăng nguy cơ bị rối loạn hành vi:

  • Là nam giới (tỷ lệ cao gấp 4 lần so với nữ giới)
  • Hoàn cảnh gia đình khó khăn, thường xuyên có tranh cãi, mâu thuẫn và bạo lực
  • Gia đình và môi trường học tập không lành mạnh
  • Tiền sử gia đình bị rối loạn hành vi, rối loạn thách thức chống đối, rối loạn tăng động giảm chú ý,…
  • Có các rối loạn tâm thần khác như trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn ăn uống, rối loạn học tập, tự kỷ,…
  • Từng trải qua các sự kiện gây sang chấn trầm trọng từ thời thơ ấu (bị bỏ rơi, bị lạm dụng, bạo lực, hành hung,…)

Dù chưa xác định được cơ chế bệnh sinh nhưng có thể khẳng định rối loạn hành vi có liên quan đến gen di truyền và tác động từ môi trường sống.

Rối loạn hành vi và những hậu quả khôn lường

Rối loạn hành vi được xác định là một dạng rối loạn tâm thần nghiêm trọng. Người mắc chứng bệnh này có các hành vi hung hăng, tàn độc với mục đích đạt được những thứ mình mong muốn mà không hề có sự sợ hãi hay đồng cảm với nỗi đau của người khác. Các hành vi liều lĩnh do rối loạn hành vi ảnh hưởng nghiêm trọng đến những người xung quanh, động vật và đôi khi gây ra tổn thương thể chất cho chính người bệnh.

Nếu không được điều trị, các hành vi có thể nghiêm trọng dần về mức độ bởi người bệnh hoàn toàn không biết sợ hãi và thương xót. Người mắc chứng bệnh này gần như không thể duy trì việc học, thường bỏ nhà đi, tham gia vào các băng nhóm trộm cắp. Nữ giới bị rối loạn hành vi đa phần đều nghỉ học sớm và làm các công việc liên quan đến tình dục.

Đa phần bệnh nhân rối loạn hành vi đều sử dụng rượu bia, chất kích thích và hút thuốc lá. Trong trường hợp gia đình không can thiệp kịp thời, khả năng cao người bệnh có thể mắc phải các bệnh truyền nhiễm do sử dụng chung kim tiêm và quan hệ tình dục không an toàn. Người bị rối loạn hành vi sẽ có khả năng phát triển rối loạn nhân cách chống đối xã hội và trở thành tội phạm, đe dọa an sinh xã hội.

biểu hiện bệnh rối loạn hành vi
Người bị rối loạn hành vi thường sống đơn độc, bất chấp và có nguy cơ cao mắc các rối loạn tâm thần khác

Bệnh nhân thường không có các mối quan hệ thân thiết, sống cô độc, bất chấp và tuổi thọ thấp do mắc phải các vấn đề sức khỏe. Ngoài ra, bệnh lý này cũng gia tăng nguy cơ rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn hoang tưởng,… Những trường hợp đồng mắc các rối loạn tâm thần thường có nguy cơ tự sát cao và chất lượng cuộc sống giảm thấp.

Tiên lượng của rối loạn hành vi khá đa dạng. Những trường hợp bệnh khởi phát sớm trước 8 tuổi đa phần đều có tiên lượng xấu với khoảng 50% trường hợp có các triệu chứng dai dẳng cho đến tuổi trưởng thành. Ngược lại, trẻ khởi phát bệnh ở giai đoạn thanh thiếu niên có tiên lượng tốt hơn. Nếu tích cực điều trị, các triệu chứng sẽ thuyên giảm gần như hoàn toàn trước năm 20 tuổi.

Chẩn đoán rối loạn hành vi

Rối loạn hành vi để lại những hậu quả rất nghiêm trọng. Do đó, gia đình nên đưa người bệnh đến thăm khám trong thời gian sớm nhất. Tương tự như các rối loạn tâm thần khác, bệnh lý này được chẩn đoán chủ yếu qua biểu hiện lâm sàng và sàng lọc nguy cơ mắc bệnh. Hiện nay, các bác sĩ Tâm thần sử dụng tiêu chuẩn ICD-10 hoặc DSM-5 để chẩn đoán rối loạn hành vi.

chứng bệnh rối loạn hành vi
Nên cho trẻ đến gặp bác sĩ ngay khi có các biểu hiện bất thường như hành vi lừa dối, trộm cắp, hung hăng,…

Trường hợp người trên 18 tuổi có những triệu chứng rối loạn hành vi sẽ được chẩn đoán rối loạn nhân cách chống đối xã hội (ASDP) – một trong những dạng rối loạn nhân cách nghiêm trọng, tiên lượng xấu và điều trị khó khăn. Các triệu chứng chỉ được xác định là rối loạn hành vi khi kéo dài trong ít nhất 6 tháng và gây ra những ảnh hưởng đáng kể đối với cuộc sống.

Các phương pháp điều trị rối loạn hành vi

Điều trị rối loạn hành vi nên được thực hiện càng sớm càng tốt. Do cơ chế bệnh sinh có liên quan đến các yếu tố sinh học và môi trường sống nên đòi hỏi phải có sự hợp tác chặt chữ từ gia đình. Phần lớn bệnh nhân đều phải điều trị kết hợp nhiều phương pháp mới có thể đem lại kết quả khả quan.

Các phương pháp điều trị rối loạn hành vi có thể được áp dụng:

1. Xây dựng môi trường sống lành mạnh

Đa phần bệnh nhân rối loạn hành vi đều sống trong gia đình không trọn vẹn hoặc đôi khi bị ảnh hưởng bởi những hành vi hung hăng, tàn bạo của bạn bè. Chính vì vậy, bước đầu tiên trong quá trình điều trị là xây dựng môi trường sống lành mạnh để tránh việc hình thành tính cách hung hăng, dữ tợn, thiếu thiện chí,… Môi trường sống lành mạnh hướng trẻ đến những tính cách tốt và giảm thiểu các hành vi độc ác, tàn bạo.

chứng bệnh rối loạn hành vi
Xây dựng môi trường sống lành mạnh là biện pháp quan trọng nhất trong điều trị rối loạn hành vi

Cách xây dựng môi trường sống lành mạnh để hỗ trợ điều trị rối loạn hành vi:

  • Nếu bố mẹ thường xuyên gây gổ và xung đột, cả hai nên trao đổi để tìm ra hướng giải quyết. Tốt nhất nên nhường nhịn nhau để tạo cho con cái môi trường sống lành mạnh và gia đình hạnh phúc. Trong trường hợp không tìm được tiếng nói chung, cả hai nên ly thân hoặc ly hôn, tránh tình trạng để con cái chứng kiến bố mẹ cãi nhau hằng ngày.
  • Xem xét môi trường giáo dục để xác định con có bị ảnh hưởng bởi bạn bè xấu hay không. Nếu cần thiết, nên cho trẻ chuyển trường để đảm bảo con được học tập trong môi trường lành mạnh nhất. Trường hợp con thiếu khả năng thích nghi và bị cô lập, nên cho trẻ học tại các trung tâm giáo dục đặc biệt.
  • Trao đổi với anh chị em ruột của trẻ về tình trạng sức khỏe để mọi người cùng hỗ trợ trẻ vượt qua. Khuyến khích các con thể hiện sự quan tâm và tình yêu thương để khơi gợi tình yêu, sự đồng cảm và xót thương ở người bị rối loạn hành vi.
  • Đôi khi các hành vi bạo lực, hung hăng là do trẻ học theo những người sống xung quanh. Do đó, gia đình nên xem xét chuyển nhà để con cái được phát triển trong môi trường lành mạnh nhất.

2. Can thiệp liệu pháp tâm lý

Liệu pháp tâm lý là phương pháp chính trong điều trị rối loạn hành vi. Theo các chuyên gia, tình trạng vô cảm, không biết sợ hãi và xót thương chính là nguồn cơn của những hành vi bạo lực, hung hăng, liều lĩnh,… Nếu bản thân người bệnh có tình cảm sâu sắc với mọi người, các hành vi này sẽ dần thuyên giảm. Chính vì vậy, liệu pháp tâm lý được xem là can thiệp chính trong quá trình điều trị.

Các phương pháp tâm lý được áp dụng trong quá trình điều trị rối loạn hành vi:

  • Liệu pháp gia đình chức năng: Liệu pháp này được thực hiện cho cả bệnh nhân và gia đình với mục tiêu giúp gia đình hiểu rõ đặc điểm bệnh, từ đó có ý thức trong việc hỗ trợ và khuyến khích người bệnh can thiệp điều trị. Ngoài ra, liệu pháp gia đình chức năng còn giúp người thân hình thành phẩm chất tốt và có phương pháp giáo dục con cái đúng đắn. Có như vậy, người bệnh mới có thể thay đổi hành vi và hình thành tính cách tích cực.
  • Trị liệu đa hệ thống: Ngoài liệu pháp gia đình chức năng, trị liệu đa hệ thống cũng là phương pháp mang lại hiệu quả trong điều trị rối loạn hành vi. Liệu pháp này giúp giảm thiểu những hành vi hung hăng và hình thành các hành vi đúng đắn, phù hợp với xã hội. Phương pháp này thường được áp dụng lâu dài nhằm giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh tình và hình thành nhân cách lành mạnh.

Quá trình trị liệu tâm lý cho bệnh nhân rối loạn hành vi cần được thực hiện trong một thời gian dài. Đồng thời đòi hỏi có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và nhân viên y tế.

3. Liệu pháp hóa dược

Ngoài trị liệu tâm lý, liệu pháp hóa dược cũng được cân nhắc trong điều trị rối loạn hành vi. Thuốc thường được sử dụng để giảm thiểu các hành vi hung hăng và cải thiện triệu chứng của một số rối loạn tâm thần đi kèm như trầm cảm, động kinh, rối loạn tăng động giảm chú ý, rối loạn lo âu,…

Các loại thuốc được sử dụng trong quá trình điều trị bệnh rối loạn hành vi bao gồm:

  • Thuốc chẹn alpha (Clonidin)
  • Thuốc chống loạn thần (Risperidone, Haloperidol, Quetiapine, Olanzapine,…)
  • Các loại thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs)
  • Các loại thuốc điều trị rối loạn tâm thần kết hợp

Liệu pháp hóa dược chỉ được cân nhắc trong những trường hợp cần thiết. Bởi phương pháp này chỉ có thể kiểm soát triệu chứng tạm thời. Quan trọng nhất vẫn là môi trường sống, sự giáo dục của gia đình và nhà trường. Nếu tích cực điều trị, chức năng tâm thần sẽ được phục hồi và người bệnh có thể ổn định cuộc sống lâu dài.

Rối loạn hành vi là rối loạn tâm thần có mức độ nặng gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên. Bệnh lý này gây ra rất nhiều hậu quả, biến chứng nếu không được thăm khám và điều trị kịp thời. Hơn ai hết, gia đình chính là yếu tố quan trọng giúp người bệnh được tiếp cận sớm với các biện pháp chăm sóc sức khỏe và phục hồi nhanh chóng hơn.

Tham khảo thêm:

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *